베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nuôi trồng" (1)
nuôi trồng

영어
동사breed
Chúng tôi nuôi trồng bò và gà.
We raise cows and chickens.
관련 단어 "nuôi trồng" (3)
nuôi trồng nhân tạo

영어
명사farm-raised, cultured
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
nuôi trồng thủy sản

영어
명사marine products industry, fisheries
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
They work in aquaculture.
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác

영어
명사aquaculture in undeveloped waters
표현 "nuôi trồng" (3)
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
They work in aquaculture.
Chúng tôi nuôi trồng bò và gà.
We raise cows and chickens.
